Thống kê trực tuyến
TF918K7
Thông tin sản phẩm

  • Quy cách
  • Cơ lý tính
  • Ứng dụng

Quy cách

Đặc tính
Cơ lý tính
MSDS
Ghi chú
18% PTFE, 7% Sợi Aramid, bóng trơn, chịu mài mòn

Hạng mục

 
Đơn vị
 
Kiểm định ISO
 
TF918K7
Tỷ trọng
 
g/cm³
 
1183
 
1.50
Độ bền kéo
 
MPa
 
527-1,2
 
57

Tỷ lệ kéo

 
%
 
527-1,2
 
12
Modul đàn hồi kéo
 
MPa
 
527-1,2
 
-

Độ bền uốn

 
MPa
 
178
 
80

Modul uốn

 
MPa
 
178
 
2,700

Độ bền va đập (có khuyết tật)

 
kJ/m²
 
179/1eA
 
7

Nhiệt độ biến dạng (1.8MPa)

 
 
75-1,2
 
120
Trở lực thể tích
 
Ω•cm
 
IEC 60093
 
1 x 1014
Trở lực bề mặt
 
Ω
 
IEC 60093
 
1 x 1015

Tính chịu nhiệt

 
 
 
UL94
 
HB
Gia cường bằng PTFE/Aramid fiber, chịu mài mòn đặc biệt, thích hợp dùng cho các công cụ chuyển động có ma sát với kim loại, kèm phương pháp bổ sung chịu mài mòn đặc biệt, không làm trầy sứt bề mặt kim loại.
© 2012 Công ty TNHH Titan Composite     Design by www.thietkevuondao.com